
Trong những năm gần đây, ngành nuôi tôm Việt Nam liên tục đối mặt với nhiều dịch bệnh nguy hiểm, trong đó AHPND (Acute Hepatopancreatic Necrosis Disease) – hay còn gọi là bệnh hoại tử gan tụy cấp – được xem là một trong những thách thức lớn nhất đối với người nuôi. Tốc độ lây lan nhanh, tỉ lệ chết cao và mức độ thiệt hại nghiêm trọng khiến AHPND trở thành nỗi lo xuyên suốt trong suốt vụ nuôi, đặc biệt đối với các mô hình nuôi công nghiệp thâm canh và siêu thâm canh.
Việc hiểu đúng về nguồn gốc bệnh, cơ chế gây hại cũng như áp dụng biện pháp phòng ngừa phù hợp là yếu tố then chốt giúp bà con kiểm soát tốt dịch bệnh và duy trì năng suất ổn định.
Phụ lục
ToggleBệnh AHPND – mối nguy lớn trong nuôi tôm thương phẩm
AHPND được phát hiện lần đầu vào năm 2009 tại Mexico và nhanh chóng lan rộng sang các quốc gia châu Á như Thái Lan, Trung Quốc, Philippines, Malaysia và Việt Nam. Tác nhân chính gây bệnh là vi khuẩn Vibrio parahaemolyticus mang gen độc lực PirA/PirB, có khả năng tấn công trực tiếp vào gan tụy tôm, phá hủy mô gan tụy chỉ trong thời gian ngắn. Điều đáng lo ngại là bệnh có thể làm tôm chết hàng loạt trong vòng 3–5 ngày, gây thiệt hại nặng nề cho người nuôi nếu không kịp thời phát hiện và xử lý.
Tại Việt Nam, bệnh AHPND thường xuất hiện từ ngày thứ 20–35 sau thả, đặc biệt ở những ao nuôi có nền đáy nhiều bùn hữu cơ, tảo dày hoặc ao bị ô nhiễm bởi vi khuẩn Vibrio. Với mật độ nuôi ngày càng tăng, áp lực môi trường lớn và biến đổi khí hậu làm thời tiết thất thường, nguy cơ bùng phát AHPND ngày càng cao. Do đó, việc nắm vững kiến thức phòng bệnh là điều kiện tiên quyết để giảm thiểu rủi ro trong quá trình nuôi.
Nguyên nhân và điều kiện làm bệnh AHPND bùng phát
Tác nhân trực tiếp
Vi khuẩn Vibrio parahaemolyticus biến đổi gen mang plasmid độc lực là nguyên nhân chính gây bệnh. Khi vào cơ thể tôm, vi khuẩn tiết ra độc tố gây hoại tử tế bào gan tụy, làm giảm khả năng tiêu hóa, khiến tôm suy kiệt nhanh chóng.
Điều kiện môi trường thuận lợi cho vi khuẩn phát triển
Bệnh AHPND không xuất hiện ngẫu nhiên mà thường bùng phát khi môi trường ao nuôi bị mất cân bằng:
Hữu cơ trong ao cao: do thức ăn dư thừa, phân tôm, tảo tàn… tạo điều kiện cho Vibrio phát triển.
pH dao động mạnh trong ngày, nhất là khi trời nắng – mưa xen kẽ.
Kiềm thấp, oxy hòa tan giảm khiến tôm bị stress, tạo cơ hội cho bệnh tấn công.
Tảo dày hoặc tảo thay đổi màu đột ngột làm môi trường mất ổn định.
Đáy ao bẩn, tích tụ khí độc NH₃, H₂S ảnh hưởng trực tiếp đến gan tụy.
Nguồn lây bệnh
Tôm giống nhiễm khuẩn từ trại giống.
Nước cấp không được xử lý kỹ.
Dụng cụ sử dụng trong ao và giữa các ao.
Sinh vật trung gian mang mầm bệnh như cua, cá, giáp xác nhỏ.
Dấu hiệu nhận biết bệnh AHPND
Dấu hiệu bên ngoài
• Tôm giảm ăn hoặc bỏ ăn đột ngột.
• Bơi lờ đờ, tụ lại ở bờ hoặc gần quạt nước.
• Thân tôm xỉn màu, vỏ mềm.
• Nhiều trường hợp kèm theo hiện tượng phân trắng.
Dấu hiệu bên trong
Khi quan sát gan tụy tôm bệnh, bà con dễ dàng thấy:
• Gan tụy teo nhỏ, nhợt nhạt, có thể chuyển sang vàng nhạt.
• Mô gan tụy mềm, vụn, dễ vỡ khi ấn nhẹ.
• Đường ruột rỗng, không có thức ăn.
• Dạ dày chứa dịch lỏng, giảm chức năng tiêu hóa.
Những dấu hiệu này là cơ sở quan trọng để nhận diện AHPND, để xác định chính xác cần gửi mẫu xét nghiệm PCR.

Cơ chế gây bệnh AHPND
Khi tôm tiếp xúc với vi khuẩn Vibrio mang độc tố, vi khuẩn di chuyển theo đường tiêu hóa đến gan tụy. Tại đây, chúng tiết ra các độc tố PirA/PirB, phá hủy liên tục các tế bào biểu mô của gan tụy. Khi lượng tế bào bị phá hủy nhiều, tôm mất khả năng hấp thu dinh dưỡng, rối loạn tiêu hóa, suy kiệt nhanh và chết.
Các yếu tố làm tăng nguy cơ bùng phát AHPND
• Quản lý thức ăn kém, gây dư thừa thức ăn.
• Mật độ nuôi quá cao.
• Thời tiết thay đổi đột ngột, nhất là khi mưa lớn kéo dài.
• Lạm dụng kháng sinh khiến vi khuẩn kháng thuốc.
• Thiếu vi sinh có lợi trong ao, hệ vi sinh mất cân bằng.
• Không siphon đáy định kỳ, để chất thải tích tụ lâu ngày.
Giải pháp phòng bệnh AHPND hiệu quả
Chọn con giống sạch bệnh
• Tôm giống phải có nguồn gốc rõ ràng, được kiểm tra PCR âm tính với Vibrio gây bệnh.
• Tôm khỏe mạnh, kích cỡ đồng đều, ruột đầy thức ăn, bơi linh hoạt.
Chuẩn bị ao kỹ lưỡng trước khi thả
• Nạo vét bùn đáy, phơi ao từ 7–10 ngày.
• Diệt khuẩn nước cấp bằng iodine, chlorine hoặc sản phẩm nano.
• Cấy vi sinh ngay từ đầu để tạo hệ vi sinh có lợi trong ao.
Quản lý môi trường nước
• Duy trì pH 7.5–8.2, độ kiềm 120–150 mg/L.
• Giữ màu nước ổn định: màu trà xanh, vàng nhạt hoặc nâu nhạt.
• Oxy hòa tan ≥ 5 mg/L, tránh để oxy thấp về đêm.
• Thường xuyên kiểm tra NH₃, H₂S để tránh độc khí.
Quản lý đáy ao
• Siphon đáy định kỳ, nhất là khi tôm bước vào giai đoạn lột xác.
• Bổ sung vi sinh để phân hủy bùn hữu cơ, giảm khí độc.
• Sử dụng chế phẩm Nan Rhodobacter hoặc Nan Bacillus để ổn định nền đáy.
Quản lý thức ăn và sức khỏe tôm
• Cho ăn đúng lượng, tránh dư thừa.
• Bổ sung men tiêu hóa, vitamin C, khoáng chất và thảo dược giúp tăng sức đề kháng.
• Định kỳ dùng sản phẩm hỗ trợ gan tụy để tăng chức năng tiêu hóa.
Ứng dụng công nghệ nano trong phòng bệnh
Một số sản phẩm nano như Nano Bạc, Nano Đồng, Nano thảo dược gan, ruột… được nhiều trại nuôi áp dụng để phòng bệnh AHPND và mang lại hiệu quả phòng ngừa cao nhờ khả năng:
• Diệt khuẩn nhanh, không kháng thuốc.
• Hiệu quả ở nồng độ thấp.
• An toàn cho tôm và hệ vi sinh có lợi.
• Giúp giảm đáng kể mật độ Vibrio trong ao.
Đặc biệt quan trọng quản lý ao nuôi trong mùa mưa là thời điểm AHPND bùng phát mạnh. Bà con cần:
• Che bạt mặt ao khi mưa lớn.
• Xả lớp nước mặt sau mưa để tránh pH giảm mạnh.
• Bổ sung Nano khoáng, nâng kiềm kịp thời.
• Tăng cường diệt khuẩn ao bằng Nano đồng và bổ sung vi sinh để ổn định hệ vi khuẩn.
Xử lý khi phát hiện tôm nghi mắc AHPND
Dù bệnh khó điều trị, nhưng nếu phát hiện sớm, bà con vẫn có thể giảm thiệt hại:
• Giảm 30–50% lượng thức ăn.
• Bổ sung vitamin C, Nano thảo dược gan để tăng miễn dịch.
• Siphon đáy liên tục 2–3 ngày để loại bỏ chất hữu cơ.
• Tăng cường sục khí để duy trì oxy cao.
• Sử dụng các sản phẩm diệt khuẩn ức chế Vibrio như Nano bạc hoặc Nano đồng.
• Gửi mẫu kiểm tra PCR để xác định bệnh chính xác.
Bệnh AHPND là một trong những bệnh nguy hiểm nhất đối với tôm thẻ chân trắng hiện nay. Việc hiểu rõ nguyên nhân gây bệnh, nhận biết sớm dấu hiệu và đặc biệt là phòng bệnh chủ động ngay từ đầu là yếu tố quyết định để bảo vệ đàn tôm.
Trong bối cảnh ngành nuôi tôm ngày càng phát triển theo hướng thâm canh và công nghệ cao, việc áp dụng tổng hợp các giải pháp như quản lý môi trường, cải thiện vi sinh đáy, nâng cao sức khỏe tôm và sử dụng công nghệ nano là hướng đi bền vững giúp giảm rủi ro và nâng cao hiệu quả kinh tế cho người nuôi.
Nano Vietnam Technology










