Quy trình nuôi tôm sinh học ứng dụng công nghệ nano

nuôi tôm sinh học ứng dụng công nghệ nano
Tôm bố mẹ ứng dụng công nghệ Nano Vietnam trong sản xuất giống.

Nuôi tôm sinh học ứng dụng công nghệ nano là giải pháp toàn diện do Nano Vietnam Technology phát triển và chuyển giao

Trong bối cảnh nuôi tôm mật độ cao ngày càng phổ biến, dịch bệnh do vi khuẩn, virus và độc tố môi trường trở thành mối đe dọa lớn đối với người nuôi. Những mô hình nuôi truyền thống đang bộc lộ hạn chế: xử lý chậm, hiệu lực ngắn và khó duy trì trạng thái sinh thái ổn định.

Chính điều này thúc đẩy ngành thủy sản tìm kiếm các công nghệ mới giúp kiểm soát môi trường nhanh – sâu – bền. Công nghệ nano ra đời đã mở ra hướng đi mới – cho phép kiểm soát môi trường nhanh, sâu và bền, đồng thời thúc đẩy tăng trưởng tự nhiên của tôm trong các hệ thống nuôi sinh học không kháng sinh.

Lợi thế vượt trội của công nghệ nano trong nuôi tôm sinh học

Sở hữu kích thước siêu nhỏ ở mức nano met, hạt nano mang lại những lợi thế mà các chế phẩm truyền thống không thể có:

• Thấm sâu – tác động nhanh, giúp tôm hấp thu dinh dưỡng tối đa.
• Tấn công trực tiếp vào mầm bệnh, phá hủy vi khuẩn gây hại và ức chế sinh độc tố chỉ trong thời gian ngắn, đặc biệt là Vibrio.
• Không ảnh hưởng đến hệ vi sinh có lợi, giữ ổn định nền tảng sinh học của ao nuôi.
• Hiệu lực kéo dài, liều dùng thấp nhưng tác dụng mạnh và ổn định.

Không chỉ đóng vai trò xử lý môi trường, công nghệ nano còn được ứng dụng để tăng cường sức đề kháng và hỗ trợ gan tụy cho tôm. Các dạng nano vitamin, nano astaxanthin, nano khoáng và nan protein giúp tôm đồng hóa dinh dưỡng tốt, giảm hao hụt thức ăn và kích thích tăng trưởng tự nhiên và tăng sức đề kháng cho tôm.

Nhờ những ưu điểm này, công nghệ nano đang trở thành giải pháp tiềm năng nhằm tối ưu chi phí, không kháng sinh, giảm rủi ro dịch bệnh và nâng cao chất lượng tôm thương phẩm, đặc biệt trong mô hình nuôi tôm sinh học hiện đại.

So với hóa chất thông thường, sản phẩm dạng nano giúp quá trình kiểm soát môi trường – phòng bệnh – tăng trưởng diễn ra nhanh và ổn định hơn, đặc biệt trong các hệ thống nuôi an toàn sinh học không kháng sinh.

nuôi tôm sinh học ứng dụng công nghệ nano
Quy trình nuôi tôm sinh học ứng dụng công nghệ nano.

Quy trình nuôi tôm sinh học ứng dụng nano

Được Nano Vietnam Technology nghiên cứu – xây dựng – chuyển giao

Đây là quy trình đã áp dụng thành công tại nhiều farm nuôi, quy trình kết hợp khoa học vi sinh – sinh lý tôm và hệ sản phẩm nano độc quyền để đảm bảo hiệu quả lâu dài, ổn định cho ao nuôi cho thấy khả năng rút ngắn thời gian nuôi, tăng tỷ lệ sống và giảm chi phí tổng thể. Quy trình gồm 3 giai đoạn chính:

Giai đoạn 1: Chuẩn bị môi trường trước khi thả giống

(Giai đoạn tạo hệ sinh thái nước – thức ăn tự nhiên)

Nuôi tảo – tạo nguồn thức ăn tự nhiên

Tảo đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái ao nuôi sinh học, cung cấp oxy và là nguồn thức ăn tự nhiên cho giai đoạn tôm mới thả.

Môi trường nuôi tảo cần giàu dinh dưỡng hữu cơ và Silicat.

Tảo sinh khối phát triển khỏe sẽ góp phần ổn định màu nước và ức chế vi khuẩn gây hại.

Nuôi Artemia – bổ sung thức ăn giàu dinh dưỡng

Artemia là nguồn đạm dễ tiêu hóa, hỗ trợ tôm post phát triển nhanh và khỏe.

Sử dụng trứng Artemia chất lượng cao.

Kết hợp Nano Protein để tăng giá trị dinh dưỡng.

Tảo làm thức ăn bổ sung giúp Artemia sinh trưởng đồng đều.

Việc chuẩn bị tốt hai nguồn này đảm bảo nước ổn định và có nguồn thức ăn tự nhiên trước khi thả giống.

Giai đoạn 2: Thuần tôm giống – Bước quan trọng giúp giảm sốc và nâng cao tỷ lệ sống

Trong quy trình nuôi tôm ứng dụng công nghệ nano, thuần tôm giống là công đoạn bắt buộc nhằm hạn chế sốc môi trường và loại bỏ mầm bệnh tiềm ẩn từ trại giống. Bể thuần dung tích 300 lít được chuẩn bị theo tỷ lệ:

• 200 ml Nano Silver + Nano Copper
• 300 ml Nano thảo dược gan, Nano khoáng, Nano vitamin và Nano astaxanthin

Mỗi bể có thể thuần khoảng 500.000 post, sục khí mạnh và duy trì trong khoảng 20 phút để tôm thích nghi dần. Sau đó, vớt một ít tôm đã thuần thả xuống ao, quan sát thấy tôm lặn nhanh, không co cơ, không búng mạnh và bám đáy ổn định thì quá trình thuần được xem là đạt yêu cầu. Các chế phẩm nano trong giai đoạn này giúp diệt khuẩn, tăng sức đề kháng và hỗ trợ gan tụy, tạo tiền đề để tôm thích nghi tốt khi thả ra ao.

Việc sử dụng Nano Silver và Nano Copper giúp giảm vi khuẩn gây bệnh; Nano Vitamin, Nano Khoáng và Nano Astaxanthin giúp tăng sức đề kháng, giảm stress, hỗ trợ gan tụy.

Giai đoạn 3: Chăm sóc tôm theo từng gian đoạn

Giai đoạn từ ngày 1 đến ngày 23 được xem là thời điểm quyết định chất lượng đàn tôm về sau. Chế độ dinh dưỡng và chăm sóc được chia theo từng mốc cụ thể.

Ngày 1–5: Cho ăn tự nhiên

Tôm được cho ăn chủ yếu bằng Artemia và tảo có sẵn trong ao. Đây là nguồn thức ăn tự nhiên giúp tôm làm quen môi trường, tiêu hóa tốt và tôm phát triển ổn định.

Ngày 6–11: Bổ sung nano dinh dưỡng (Trộn trực tiếp)

Giai đoạn này tôm ăn mạnh tăng cường các sản phẩm nano để hỗ trợ phát triển gan tụy, sắc tố và tăng hệ miễn dịch. Liều dùng gồm:

• Nano Thảo dược gan: 20 ml/kg thức ăn
• Nano Vitamin: 20 ml/kg
• Nano Astaxanthin: 20 ml/kg
• Nano Khoáng: 30 ml/kg

Ngày 12–16: Tăng cường dinh dưỡng (ủ 48 giờ)

Tôm bước vào giai đoạn tăng trưởng nhanh. Người nuôi tiếp tục bổ sung nano dinh dưỡng với liều cao hơn để thúc đẩy phát triển mô cơ, sắc tố và tăng cường sức khỏe tổng thể.

• Nano thảo dược gan: 10 ml/kg
• Nano Vitamin: 10 ml/kg
• Nano Astaxanthin:15 ml/kg
• Nano Khoáng: 10 ml/kg
• Nan Protein: 20 ml/kg

Ngày 17–22: Duy trì dinh dưỡng và kiểm soát môi trường chặt chẽ, đồng thời kết hợp vi sinh để ổn định hệ vi khuẩn nước. Vẫn duy trì theo công thức như trên nhưng ủ 36 giờ.

Ngày 23: Ủ 36 giờ và giảm liều Nano Astaxanthin 5 ml/kg đến khi tôm đạt 20g/con.

Giai đoạn 4: Ứng dụng vi sinh trong quản lý ao

Để duy trì nền đáy sạch và kiểm soát khí độc, bà con sử dụng hai nhóm vi sinh:

Vi sinh Rhodobacter

Hỗn hợp được ủ từ 4–7 ngày với mật đường và Nano Protein. Khi đưa xuống ao, Rhodobacter có tác dụng phân hủy chất hữu cơ, hạn chế khí độc và giúp nước luôn giữ màu ổn định.

• 500g Nan Rhodo + 10 L mật đường + 2L Nano Protein → 200L nước.
• Phơi nắng 4 – 7 ngày.
• Dùng 15 L/1000 m² mỗi ngày.
• Từ ngày 25 trở đi: bổ sung tùy lượng thức ăn.
• Kiểm tra NO₂ mỗi 2 ngày.

Vi sinh Sacchero + EM:

Được sử dụng từ ngày 15 trở đi, tùy theo lượng tôm trong ao. Sự kết hợp này giúp tăng mật độ vi khuẩn có lợi, hạn chế Vibrio và giảm ô nhiễm đáy ao.

• 1 kg Sacchero + 10 gói EM + 1 L mật đường → ủ 4–5 ngày.

Từ ngày 15 trở đi:

• 50–100 kg tôm: 30–40 L
• 100–150 kg: 40–50 L
• 150–200 kg: 50–80 L
• 200–250 kg: 80–120 L
• 250 kg: 120–140 L

Song song đó, sử dụng định kì Nano CopperNano Silver 4 – 5 ngày/lần để kiểm soát tảo độc, vi khuẩn gây bệnh và khí độc trong nước.

• Diệt khuẩn: 2 Nano Copper + 1 Nano Silver (mọi độ mặn)
• Diệt virus: 2 Nano Silver + 1 Nano Copper (độ mặn 22‰)

Kết quả khi áp dụng mô hình nuôi tôm sinh học ứng dụng nano

Thực tế triển khai tại nhiều vùng nuôi cho thấy, quy trình này mang lại hiệu quả rõ rệt:

• Tôm khỏe mạnh, tỷ lệ sống cao hơn so với nuôi truyền thống.
• Môi trường nước luôn ổn định, ít phát sinh khí độc.
• Hạn chế tối đa việc sử dụng kháng sinh.
• Tốc độ tăng trưởng nhanh, rút ngắn thời gian nuôi.
• Tôm đạt chất lượng cao, phù hợp tiêu chuẩn xuất khẩu.

Quy trình nuôi tôm sinh học ứng dụng công nghệ nano do Nano Vietnam Technology phát triển là giải pháp tối ưu cho các mô hình nuôi hiện đại. Nhờ khả năng xử lý nhanh – sâu – bền, đồng thời tăng sức khỏe tôm từ bên trong, công nghệ nano giúp quản lý môi trường chặt chẽ, nâng cao sức khỏe đàn tôm và giảm rủi ro dịch bệnh, những yếu tố quan trọng để nâng cao hiệu quả sản xuất và đáp ứng yêu cầu thị trường. Khi được áp dụng đúng kỹ thuật, đây sẽ là giải pháp tiềm năng cho nhiều vùng nuôi tôm thâm canh và siêu thâm canh.

Nano Vietnam Technology

Bài viết liên quan

Bài viết mới nhất

Sản phẩm nổi bật