Thị trường cua-ghẹ: Logistics và thuế quan chi phối động lực thị trường

Xuất khẩu cua ghẹ

Theo Tổ chức Nông nghiệp và Lương thực Liên hợp quốc (FAO), vấn đề cốt lõi trên thị trường thủy sản thế giới hiện nay không nằm ở khối lượng cua được sản xuất bao nhiêu, mà là thị trường nào quyết định giá cả hiện hành.

Mỹ – một trong những thị trường cua lớn nhất thế giới, trả giá cao cho sản phẩm nội địa của mình, chủ yếu đến từ Alaska. Do thị trường Mỹ vẫn đóng cửa đối với sản phẩm từ Liên bang Nga, các nhà xuất khẩu đã chuyển hướng sang Trung Quốc và Hàn Quốc, cung cấp cua tươi sống cho các thị trường đó với giá cả cạnh tranh. Trong khi đó, thuế quan của Mỹ đang ảnh hưởng đến các nhà sản xuất; Canada có lợi thế hơn các quốc gia cung cấp khác (trong đó có Na Uy). Giá có khả năng vẫn duy trì ở mức cao trong suốt năm 2026, do cuộc khủng hoảng nhiên liệu toàn cầu hiện nay đang ảnh hưởng đến ngành đánh bắt cua trên toàn thế giới, làm tăng chi phí cho tất cả các nhà sản xuất.

Nguồn cung 2025

Trong năm 2025, khối lượng cua cung cấp ra thị trường thế giới tăng đã được báo cáo tại Liên bang Nga, Canada, Na Uy và Alaska. Điều đáng ngạc nhiên là, nguồn cung mở rộng này không dẫn đến bất kỳ sự giảm giá nào, vì các hạn chế về logistics và tiếp cận thị trường tiếp tục ảnh hưởng đến thị trường. Mỹ và Trung Quốc đã hấp thụ phần lớn cua của thế giới, lấy sản phẩm từ châu Âu và Nhật Bản. Nhu cầu ở quốc gia thứ hai được mô tả là rất yếu trong suốt năm 2025. Tổng sản lượng cua Dungeness thu hoạch ở Bắc Mỹ năm 2025 ước tính đạt 23.000 tấn. Washington, Oregon và California chỉ thu hoạch được 70% so với mức trung bình 5 năm của họ, trong khi ở Alaska, mùa đánh bắt mùa thu chỉ thu hoạch được chưa đến 1.000 tấn so với mức trung bình 5 năm của chính bang này là hơn 4.000 tấn. Tại Canada, British Columbia đã trải qua một trong những mùa đánh bắt cua Dungeness tồi tệ nhất trong nhiều năm, với sản lượng thu hoạch thấp hơn khoảng 50% so với mức trung bình 5 năm.

Năm 2025, sản lượng cua tuyết toàn cầu đạt khoảng 150.000 tấn, tăng 10.000 tấn so với năm trước, chủ yếu nhờ Canada, Liên bang Nga và Na Uy. Ba ngư trường cua tuyết chính của Canada (Newfoundland – Labrador, Vịnh St. Lawrence và vùng Maritimes) đã thu hoạch được tổng cộng hơn 86.000 tấn, thấp hơn một chút so với con số 90.000 tấn của năm trước. Liên bang Nga là nhà sản xuất lớn thứ hai với tổng sản lượng đánh bắt cho phép (TAC) là 48.000 tấn, tăng 4% so với năm trước. Trong lịch sử, đội tàu đánh bắt của Nga đạt tỷ lệ thu hoạch hoàn chỉnh 97%; do đó, tổng sản lượng cua tuyết của Nga năm 2025 có thể ước tính là 46.500 tấn. Na Uy là nhà sản xuất lớn thứ ba, với khoảng 11.000 tấn vào năm 2025. Báo cáo Đánh giá trữ lượng và nghề cá (SAFE) năm 2025 cho thấy trữ lượng cua Tanner ở Alaska đang bị căng thẳng về mặt sinh học. TAC đã được giảm để bảo vệ trữ lượng trong khi các sáng kiến ​​quản lý tập trung vào việc tái tạo hơn là tối đa hóa sản lượng khai thác.

Nguồn cung 2026

Năm 2026 đang được dự báo sẽ mang đến một trong những vụ thu hoạch cua tuyết toàn cầu lớn nhất từ ​​trước đến nay, đạt gần 150.000 tấn. Tuy nhiên, ngành công nghiệp cua tuyết của Canada, thường là nhà cung cấp chính, đang gặp một số thách thức trong năm 2026. Mùa vụ bắt đầu muộn hơn bình thường do băng và tranh chấp về giá cả. Hơn 90% cua tuyết của Canada được xuất khẩu sang Mỹ, biến quốc gia này trở thành thị trường chính về thiết lập giá cả toàn cầu. Tại Alaska, có những dấu hiệu phục hồi rõ rệt; trong quý đầu tiên năm 2026, sản lượng đánh bắt đạt 2.700 tấn trên tổng hạn ngạch 3.700 tấn (gần gấp đôi so với cùng kỳ năm trước). Cua tuyết Alaska tiếp tục được định giá cao trên thị trường Mỹ.

Tại Liên bang Nga, tổng sản lượng đánh bắt cho phép (TAC) năm 2026 dự kiến ​​sẽ vượt quá 50.000 tấn (là mức kỷ lục). Tuy nhiên, do lệnh cấm nhập khẩu của Mỹ đang diễn ra khiến cua Nga không thể tiếp cận thị trường, sản phẩm chủ yếu được chuyển hướng sang Trung Quốc và Hàn Quốc. Cả hai quốc gia này đều thống trị thị trường cua tươi sống. Nguồn cung cua hoàng đế năm 2026 khan hiếm hơn đáng kể, một phần do Na Uy giảm hạn ngạch lớn. Điều này đã củng cố vị thế của Alaska trên thị trường cao cấp của Mỹ, nơi giá cả vẫn duy trì ở mức cao kỷ lục. Liên bang Nga tiếp tục xuất khẩu cua hoàng đế tươi sống sang Trung Quốc và Hàn Quốc, được hỗ trợ bởi nhu cầu tiêu thụ mạnh.

Năm 2026, nguồn cung cua Tanner cực kỳ khan hiếm, sau một mùa vụ năm 2025 vốn đã yếu kém. Ngư trường khu vực Đông Aleutian đóng cửa trong năm 2026 do sinh khối không đủ. Cuộc họp TAC Biển Bering/Quần đảo Aleutian (BSAI) năm 2025/26 đã xác nhận rằng trữ lượng cua Tanner vẫn bị hạn chế, với mức khai thác thận trọng được đặt ra cho chu kỳ 2025/26.

Thương mại quốc tế

Tổng nhập khẩu cua giảm 13.000 tấn xuống còn 448.200 tấn trong năm 2025, do nhập khẩu của Nhật Bản giảm. Nhật Bản báo cáo mức giảm 20% nhập khẩu cua so với năm trước, chủ yếu do đồng tiền yếu và tăng trưởng kinh tế trì trệ.

Mỹ từng là nước nhập khẩu cua lớn nhất thế giới, nhưng đã bị Trung Quốc vượt qua vào năm 2023. Năm 2025, tổng lượng nhập khẩu cua của Mỹ đạt 113.000 tấn, tăng khoảng 7% so với năm 2024 và về cơ bản trở lại mức của năm 2023.

Canada là nhà cung cấp cua chính cho thị trường Mỹ, đã phục hồi phần nào vào năm 2025 (sau khi sản lượng đánh bắt giảm dẫn đến xuất khẩu giảm vào năm 2024). Ngoài ra, Canada đang ở vị thế thuận lợi hơn so với Na Uy nhờ các nhượng bộ về thuế quan của Mỹ. Indonesia đứng thứ hai với khoảng cách khá xa, báo cáo một số sự gia tăng trong lượng hàng xuất khẩu.

Năm 2025, xuất khẩu cua của Nga ổn định ở mức 87.700 tấn. Nước nhập khẩu cua chính của Nga là Trung Quốc (51%), tiếp theo là Hàn Quốc (23%) và Nhật Bản (18%). Lượng nhập khẩu cua của Trung Quốc đạt 134.000 tấn, tương đương năm trước. Các nhà cung cấp cua lớn nhất cho Trung Quốc là Liên bang Nga (34% tổng số), Việt Nam (13%) và Indonesia (8%).

Trên thực tế, Việt Nam ghi nhận sự tăng trưởng ấn tượng trong xuất khẩu cua sang thị trường Trung Quốc trong cả hai năm 2024 và 2025.

Triển vọng thị trường

Tháng 5 năm 2026, giá cua tuyết bán tại cảng cao hơn mức giá cùng kỳ năm trước. Sự bất thường này là do mùa vụ năm 2026 của Canada bị trì hoãn (nguồn cung khan hiếm đầu mùa dẫn đến giá đánh bắt tăng). Trong khi đó, giá bán buôn ở thị trường Mỹ giảm (do có nguồn cung dồi dào hơn). Năm 2025, giá cua Tanner tăng do nguồn cung hạn chế. Giá năm 2026 dự kiến ​​sẽ duy trì ở mức hiện tại hoặc cao hơn do nguồn cung ngày càng khan hiếm vì việc đóng cửa các ngư trường và hạn ngạch đánh bắt giảm.

FAO nhận định, việc trì hoãn sản xuất ở Canada do thời tiết khắc nghiệt sẽ hỗ trợ giá cả ổn định cho đến quý 3 năm 2026. Việc cắt giảm hạn ngạch của Na Uy sẽ khiến nguồn cung cua hoàng đế cực kỳ khan hiếm, dẫn đến giá loài này tăng cao ở Mỹ và Liên minh Châu Âu. Trong khi đó, nguồn cung từ Liên bang Nga sẽ tiếp tục được chuyển hướng sang châu Á, làm giảm hơn nữa nguồn cung cua cho hai thị trường chính này. Giá cả cao và sự biến động hiện tại có khả năng sẽ tiếp tục đến hết năm 2026.

Thương mại cua trên thế giới được dự báo ​​sẽ ổn định về khối lượng giao dịch; tuy nhiên, ​​sẽ có sự tăng mạnh về giá trị. Cuộc khủng hoảng nhiên liệu toàn cầu hiện nay có khả năng ảnh hưởng đến sản lượng và đẩy giá lên cao. Trên thực tế, nhiên liệu là một yếu tố chi phí chính đối với các đội tàu đánh bắt cua. Giá nhiên liệu tăng ảnh hưởng nặng nề đến các tàu nhỏ, cũng như việc đánh bắt ở các ngư trường xa bờ và các khu vực có mật độ cua thấp. Điều này dẫn đến việc giảm hoạt động đánh bắt, các chuyến đi biển ngắn hơn và năng suất giảm.

Tại Việt Nam

Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP) cho biết, nghề ghẹ Việt Nam đã được Mỹ công nhận tương đương theo Đạo luật Bảo vệ Động vật có vú biển (MMPA). Cụ thể ngày 11/5/2026, Cơ quan Quản lý Khí quyển và Đại dương Mỹ (NOAA) đã công bố kết luận công nhận tương đương đối với nghề khai thác ghẹ của Việt Nam, cùng với Indonesia và Sri Lanka. Với kết luận này, thủy sản và sản phẩm thủy sản khai thác từ các nghề ghẹ của Việt Nam tiếp tục được phép nhập khẩu vào thị trường Mỹ.

Trong tháng 1/2026, Việt Nam đã tách mã nghề cũ thành 4 nghề khai thác ghẹ riêng theo loài mục tiêu và ngư cụ, gồm Fishery ID 13164, 13206, 13204 và 13205. Sau khi xem xét hồ sơ, thông tin bổ sung và các dữ liệu liên quan, phía Mỹ xác định 4 nghề này của Việt Nam là tương đương về hiệu quả với chương trình quản lý của Mỹ. Đây là tín hiệu tích cực đối với ngành ghẹ Việt Nam, nhất là sau khi kết luận ban đầu của NMFS vào tháng 8/2025 từng đặt nghề ghẹ của Việt Nam, Indonesia, Sri Lanka và Philippines vào nhóm chưa đáp ứng yêu cầu theo MMPA.

Cùng với Việt Nam, nghề ghẹ của Indonesia và Sri Lanka cũng được công nhận tương đương. Trong khi ở chiều ngược lại, Philippines không được công nhận tương đương đối với các nghề ghẹ liên quan. Vì vậy, ghẹ và sản phẩm từ các nghề này của Philippines sẽ không còn được nhập khẩu vào Mỹ kể từ ngày 11/6/2026, tức 30 ngày sau khi thông báo được công bố. Như vậy, ghẹ Việt Nam khi xuất khẩu sang Mỹ trong thời gian tới không cần COA (xuất bình thường như trước đây). Tuy nhiên doanh nghiệp cần chú ý, nếu nguyên liệu nhập khẩu thì không dùng nguyên liệu nhập khẩu từ các nghề bị cấm (nghề không được công nhận tương đương) của nước nhập khẩu đó, và nếu dùng nguyên liệu từ các nghề khác thì cần có COA của nước đó.

Theo NOAA Fisheries, kết luận công nhận tương đương đối với Việt Nam có hiệu lực đến ngày 31/12/2029. Tuy nhiên, cơ quan này cũng lưu ý có thể xem xét lại hoặc chấm dứt kết luận nếu chương trình quản lý của Việt Nam không còn đáp ứng các điều kiện áp dụng. NOAA khuyến nghị Việt Nam tiếp tục duy trì và tăng cường các nỗ lực giảm thiểu nguy cơ gây tử vong hoặc thương tích nghiêm trọng đối với động vật có vú biển, trong đó có phát triển chương trình quan sát viên, giám sát điện tử và hỗ trợ bảo tồn các loài như cá heo Irrawaddy.

Việc được Mỹ công nhận tương đương giúp nghề ghẹ Việt Nam giữ được cánh cửa vào một thị trường quan trọng, đồng thời tạo thêm dư địa ổn định xuất khẩu trong những năm tới. Dù vậy, yêu cầu của MMPA cũng cho thấy các tiêu chuẩn về khai thác bền vững, giám sát nghề cá và bảo vệ động vật có vú biển sẽ ngày càng trở thành điều kiện then chốt để thủy sản Việt Nam duy trì lợi thế tại thị trường này.

Dựa trên dữ liệu nhập khẩu của NOAA năm 2025, Mỹ đã nhập khẩu 2.417 tấn ghẹ xanh từ Philippines. Để so sánh, cũng trong năm 2025, Indonesia đã xuất khẩu 14.290 tấn ghẹ sang Mỹ, Việt Nam xuất khẩu 4.143 tấn và Sri Lanka xuất khẩu 820 tấn. Mới đây, Mỹ đã cấm nhập khẩu ghẹ Philippines; điều này có thể sẽ mở đường cho ghẹ Việt Nam vào thị trường Mỹ. Cụ thể, Cơ quan Nghề cá Biển Quốc gia Mỹ (NMFS), thuộc NOAA, vừa công bố kết quả xem xét lại các kết luận công nhận tương đương theo Đạo luật Bảo vệ động vật có vú biển (MMPA) đối với nghề khai thác ghẹ. Theo đó, Mỹ sẽ cấm nhập khẩu ghẹ từ các nghề lưới rê và lồng/bẫy của Philippines, trong khi tiếp tục cho phép nhập khẩu ghẹ từ Việt Nam, Indonesia và Sri Lanka.

Mặc dù xuất khẩu cua ghẹ quý I/2026 tăng trưởng tốt, nhưng các doanh nghiệp thủy sản Việt Nam không chủ quan, vì phía sau con số tăng trưởng là những điểm cần lưu ý: thị trường còn tập trung cao, nguồn nguyên liệu thiếu ổn định, trong khi các rào cản từ Mỹ và EU ngày càng chặt chẽ hơn.

Ngọc Thúy – FICen

Bài viết liên quan

Thu hoạch hải sản nuôi tại vùng biển Lâm Đồng

Kỳ vọng đột phá từ đề án nuôi biển

Sự kiện UBND tỉnh công bố đề án Phát triển nuôi trồng thủy sản trên biển đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 (đề án) mới đây, được xem là bước đi mang tính bước ngoặt. Qua đó, tiến tới bước đột phá vùng ven biển là mũi nhọn kinh tế năng động của địa phương.

Bài viết mới nhất

Sản phẩm nổi bật