7 sai lầm khiến việc phòng EHP không đạt hiệu quả

phòng EHP trên tôm
EHP thường biểu hiện âm thầm làm kéo dài thời gian nuôi và làm tăng chi phí thức ăn. Ảnh: Nano Vietnam.

EHP là một trong những tác nhân gây ảnh hưởng đáng kể đến tốc độ tăng trưởng và hiệu quả kinh tế trong nuôi tôm thẻ chân trắng. Khác với nhiều bệnh có thể gây chết nhanh, EHP thường biểu hiện âm thầm, chủ yếu khiến tôm chậm lớn, kích cỡ không đồng đều, kéo dài thời gian nuôi và làm tăng chi phí thức ăn.

Trong thực tế, không ít hộ nuôi đã chủ động áp dụng các biện pháp phòng EHP nhưng kết quả vẫn chưa đạt như kỳ vọng. Nguyên nhân có thể không nằm ở một sản phẩm hay một biện pháp riêng lẻ mà xuất phát từ những lỗ hổng trong toàn bộ quy trình quản lý ao nuôi.

Dưới đây là 7 sai lầm người nuôi tôm cần lưu ý.

1. Chỉ bắt đầu phòng EHP khi tôm đã có dấu hiệu bất thường

Một trong những sai lầm phổ biến là chờ đến khi tôm có biểu hiện chậm lớn, ăn kém hoặc phân đàn mới bắt đầu chú ý đến EHP.

Khi tốc độ tăng trưởng của đàn tôm đã có dấu hiệu bất thường, việc xác định nguyên nhân cần được thực hiện một cách toàn diện. Nhiều yếu tố khác từ chất lượng con giống, dinh dưỡng, môi trường, mật độ nuôi hoặc các tác nhân gây bệnh khác cũng có thể ảnh hưởng đến tăng trưởng.

Do đó, phòng EHP cần được đặt trong kế hoạch quản lý ngay từ đầu vụ, bắt đầu từ khâu chuẩn bị ao, kiểm soát nguồn nước và lựa chọn con giống.

2. Bỏ qua việc kiểm soát chất lượng con giống

Con giống là mắt xích đầu tiên của vụ nuôi. Một ao được chuẩn bị kỹ nhưng sử dụng nguồn giống không được kiểm soát vẫn có thể đối mặt với nhiều rủi ro về sức khỏe đàn tôm.

Trong đó, người nuôi cần quan tâm đến nguồn gốc con giống, điều kiện sản xuất tại trại giống, chất lượng đàn bố mẹ và tình trạng sức khỏe của post-larvae. Khi cần thiết, nên thực hiện các xét nghiệm phù hợp để đánh giá nguy cơ liên quan đến EHP và các tác nhân gây bệnh khác.

Thực tế cho thấy, việc lựa chọn giống không nên chỉ dựa vào các tiêu chí bên ngoài như tôm bơi khỏe, phản xạ tốt hay kích thước đồng đều tại thời điểm mua giống. Đây chỉ là một phần trong quá trình đánh giá chất lượng.

3. Chuẩn bị ao sơ sài, bỏ qua nền đáy và chất hữu cơ

Sau mỗi vụ nuôi, đáy ao có thể tích tụ bùn, thức ăn dư thừa, xác tảo và các chất hữu cơ khác. Nếu công tác vệ sinh, cải tạo và chuẩn bị ao không được thực hiện phù hợp, những yếu tố này có thể làm gia tăng áp lực môi trường trong vụ nuôi tiếp theo.

Một số trường hợp chỉ tập trung xử lý phần nước mà chưa quan tâm đúng mức đến nền đáy, hệ thống đường ống, cống cấp thoát nước, quạt nước, dụng cụ và các khu vực có khả năng lưu giữ chất bẩn.

Đối với những hệ thống nuôi có nguy cơ cao, công tác chuẩn bị ao cần được thực hiện đồng bộ, bao gồm vệ sinh đáy, kiểm soát chất hữu cơ, xử lý hệ thống cấp thoát nước và hạn chế tối đa các nguồn có khả năng mang mầm bệnh từ vụ trước sang vụ sau. Đặc biệt, không nên xem việc xử lý nước là bước duy nhất để làm sạch toàn bộ hệ thống ao.

phòng EHP
Nguồn nước cần phải được xử lý tốt trước khi đưa vào ao nuôi. Ảnh: Nano Vietnam.

4. Không kiểm soát chặt nguồn nước đầu vào

Nguồn nước đóng vai trò quan trọng trong an toàn sinh học của ao nuôi. Tuy nhiên, trong thực tế, việc lấy nước trực tiếp từ nguồn bên ngoài mà chưa qua các bước kiểm soát phù hợp vẫn xảy ra ở một số mô hình.

Nước đầu vào có thể mang theo nhiều yếu tố bất lợi, bao gồm sinh vật trung gian, vật chủ mang mầm bệnh hoặc các chất hữu cơ và chất ô nhiễm từ môi trường bên ngoài. Vì vậy, hệ thống nuôi cần có phương án quản lý nguồn nước phù hợp với điều kiện thực tế. Ao lắng, lọc nước, kiểm soát sinh vật mang mầm bệnh và theo dõi các chỉ tiêu môi trường là những khâu cần được chú trọng.

5. Chỉ tập trung “diệt mầm bệnh” mà bỏ qua an toàn sinh học

Đây là một trong những sai lầm có thể khiến công tác phòng EHP không đạt hiệu quả như mong muốn.

Một ao nuôi có thể được xử lý môi trường thường xuyên nhưng nếu mầm bệnh vẫn liên tục được đưa vào thông qua nước, dụng cụ, con người, động vật trung gian hoặc hoạt động di chuyển giữa các ao thì nguy cơ tái nhiễm vẫn tồn tại.

Trong hệ thống nuôi nhiều ao, việc dùng chung vợt, xô, ống siphon hoặc các dụng cụ khác giữa những ao có tình trạng sức khỏe khác nhau cũng cần được kiểm soát. Bên cạnh đó, nước thải từ ao nuôi cũng cần được quản lý phù hợp, tránh tạo ra vòng lây nhiễm giữa các khu vực trong trang trại.

Vì vậy, an toàn sinh học cần được hiểu theo hai hướng: ngăn mầm bệnh xâm nhập và hạn chế mầm bệnh phát tán. Nói cách khác, phòng EHP không chỉ là tiêu diệt mầm bệnh, mà quan trọng không kém là ngăn đường vào và kiểm soát đường lây lan.

6. Quản lý môi trường ao thiếu ổn định

Môi trường ao biến động là một trong những yếu tố có thể ảnh hưởng đến sức khỏe và khả năng tăng trưởng của tôm.

Trong quá trình nuôi, người nuôi cần theo dõi thường xuyên các yếu tố như nhiệt độ, pH, oxy hòa tan, độ kiềm, khí độc, độ trong, màu nước và tình trạng chất hữu cơ trong ao.

Đặc biệt, khi lượng thức ăn tăng theo sinh khối tôm, lượng chất thải phát sinh cũng tăng theo. Nếu hệ thống quạt nước, siphon, xử lý đáy và quản lý thức ăn không theo kịp, chất hữu cơ có thể tích tụ và làm môi trường ao biến động.

Khi môi trường không ổn định, tôm có thể chịu nhiều tác động bất lợi, từ đó ảnh hưởng đến khả năng tăng trưởng và sức khỏe đàn tôm. Do đó, quản lý EHP cần được đặt cùng với quản lý môi trường. Không nên tách riêng “phòng EHP” thành một công việc độc lập mà bỏ qua các yếu tố nền tảng của ao nuôi.

7. Sử dụng sản phẩm theo kinh nghiệm, không xây dựng quy trình

Một số hộ nuôi có thói quen thay đổi sản phẩm liên tục hoặc tăng liều khi thấy tôm có dấu hiệu bất thường. Thậm chí, có trường hợp sử dụng nhiều sản phẩm cùng lúc nhưng không ghi chép rõ thời điểm, liều lượng và mục đích sử dụng.

Cách làm này khiến người nuôi khó đánh giá biện pháp nào thực sự phù hợp với ao của mình.

Thay vì xử lý theo cảm tính, nên xây dựng một quy trình quản lý cụ thể theo từng giai đoạn:

  • Trước khi thả: chuẩn bị ao, kiểm soát đáy và nguồn nước, lựa chọn con giống phù hợp.
  • Đầu vụ: theo dõi sức khỏe tôm, môi trường và khả năng bắt mồi.
  • Trong quá trình nuôi: duy trì môi trường ổn định, quản lý thức ăn, chất thải và an toàn sinh học.

Khi xuất hiện dấu hiệu bất thường: kiểm tra lại môi trường, lượng ăn, tốc độ tăng trưởng và thực hiện xét nghiệm khi cần thiết để xác định nguyên nhân.

Đối với bất kỳ sản phẩm nào được sử dụng trong ao, người nuôi cần tuân thủ đúng hướng dẫn sử dụng, liều lượng và các quy định hiện hành. Không nên tự ý tăng liều hoặc phối hợp nhiều sản phẩm khi chưa đánh giá rõ nguyên nhân.

Chủ động phòng EHP từ đầu vụ

Để giảm nguy cơ EHP ảnh hưởng đến vụ nuôi, người nuôi cần chuyển từ tư duy xử lý khi có vấn đề sang phòng bệnh để giảm rủi ro xuyên suốt vụ nuôi.

Trước khi thả, cần chú trọng chuẩn bị ao, diệt khuẩn tốt, kiểm soát nguồn nước và lựa chọn con giống. Sau khi thả, cần duy trì môi trường ổn định, duy trì quản lý phòng EHP qua thức ăn bằng Nano Bio EHP, đồng thời thực hiện tốt các nguyên tắc an toàn sinh học. Khi tôm có biểu hiện chậm lớn, phân đàn hoặc tăng trưởng không đồng đều, cần kết hợp theo dõi thực tế tại ao với kiểm tra môi trường và xét nghiệm khi cần thiết để có cơ sở xác định nguyên nhân.

Phòng EHP hiệu quả không nằm ở việc xử lý ao bao nhiêu lần, mà nằm ở khả năng kiểm soát đồng bộ các nguy cơ trong suốt vụ nuôi. Khi con giống, nguồn nước, nền đáy, môi trường, dinh dưỡng và an toàn sinh học được quản lý chặt chẽ, người nuôi sẽ có thêm cơ sở để giảm rủi ro EHP, duy trì tốc độ tăng trưởng và nâng cao hiệu quả kinh tế của vụ tôm.

Nano Vietnam Technology

Bài viết liên quan

Bài viết mới nhất

Sản phẩm nổi bật